Trong một buổi học khoảng mười lăm phút, tôi không cố nhét thật nhiều từ mới. Tôi chọn một câu có thể hình dung mình sẽ nói ngoài đời. Ví dụ:
Bạn đang ăn gì?
Đầu tiên, tôi nghe cả câu để biết nhịp. Sau đó tôi chia nó thành 你 | 在吃 | 什么: bạn | đang ăn | cái gì. Tôi đọc chậm từng phần rồi nối lại. Việc chia ranh giới như vậy giúp câu không còn là một dải âm thanh liền nhau.
Tiếp theo, tôi nhìn vai trò của từng phần. 在 + động từ cho biết hành động đang diễn ra. 什么 đứng đúng vị trí của thứ tôi muốn hỏi, nên tiếng Trung không cần đảo cả câu như tiếng Anh. Khi hiểu khung Chủ ngữ + 在 + Động từ + 什么, tôi có thể thay 吃 bằng 做 để tạo câu 你在做什么? (Nǐ zài zuò shénme? — “Nee dzai dzwaw shun-muh?” — Bạn đang làm gì?).
Cuối buổi, tôi che câu mẫu và tự viết lại trên giấy. Nếu bị kẹt, tôi không coi buổi học thất bại; tôi chỉ đánh dấu đúng phần cần gặp lại vào ngày khác. Một câu được hiểu từ âm thanh đến cấu trúc có thể mở ra nhiều câu mới. Đó là lý do một buổi học ngắn vẫn tạo được đà dài.